Giá Visa Trung Quốc Mới Nhất 2026 – Tự Xin Không Qua Dịch Vụ
Nếu bạn đang có kế hoạch du lịch, công tác hoặc thăm thân tại Trung Quốc, việc nắm rõ chi phí xin visa là bước quan trọng để chủ động tài chính. Bài viết này tổng hợp bảng giá visa Trung Quốc mới nhất (cập nhật từ trang chính thức Trung tâm Thị thực Trung Quốc tại TP. Hồ Chí Minh – visaforchina.cn), giúp bạn quyết định nên tự nộp hồ sơ hay thuê dịch vụ.
Tổng Phí Cần Nộp Gồm 2 Khoản
Khi xin visa Trung Quốc tại Trung tâm Thị thực (không qua dịch vụ bên ngoài), bạn sẽ phải nộp tổng cộng 2 loại phí:Phí Thị Thực – Thu bằng Đô La Mỹ (USD), nộp khi đến lấy kết quả, thu hộ cho Tổng Lãnh Sự Quán.
Phí Dịch Vụ của Trung Tâm – Thu bằng Việt Nam Đồng (VNĐ), nộp ngay khi nộp hồ sơ và không hoàn lại dù kết quả ra sao.
⚠️ Lưu ý: Phí dịch vụ đã bao gồm thuế GTGT và nếu được bạn hãy gom hồ sơ gia đình lại đi chung 1 lần sẽ tiết kiệm được 725.000đ so với làm riêng lẻ từng hồ sơ.
Bảng Giá Visa Trung Quốc Cho Công Dân Việt Nam
| Loại Visa | Phí Thị Thực (USD) | Phí DV Trung Tâm (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 lần nhập cảnh – Phổ thông | 45 USD | 725.000 đ |
| 1 lần nhập cảnh – Nhanh | 70 USD | 1.100.000 đ |
| 1 lần nhập cảnh – Gấp | 82 USD | 1.450.000 đ |
| 2 lần nhập cảnh – Phổ thông | 68 USD | 725.000 đ |
| 2 lần nhập cảnh – Nhanh | 93 USD | 1.100.000 đ |
| 2 lần nhập cảnh – Gấp | 105 USD | 1.450.000 đ |
| 6 tháng nhiều lần – Phổ thông | 90 USD | 725.000 đ |
| 6 tháng nhiều lần – Nhanh | 115 USD | 1.100.000 đ |
| 6 tháng nhiều lần – Gấp | 127 USD | 1.450.000 đ |
| 1 năm nhiều lần – Phổ thông | 135 USD | 725.000 đ |
| 1 năm nhiều lần – Nhanh | 160 USD | 1.100.000 đ |
| 1 năm nhiều lần – Gấp | 172 USD | 1.450.000 đ |
Ví dụ tính tổng chi phí thực tế: Visa 1 lần – Phổ thông = 45 USD + 725.000 VNĐ ≈ ~1.870.000 đ (tính tỷ giá ~USD/25.000 VNĐ)
Bảng Phí Cho Các Quốc Tịch Khác (tham khảo)
| Quốc Gia | Loại Phổ Thông | Loại Nhanh | Loại Gấp |
|---|---|---|---|
| Mỹ (mọi loại) | 139 USD | 164 USD | 176 USD |
| Canada (mọi loại) | 60 USD | 85 USD | 97 USD |
| Brazil (mọi loại) | 105 USD | 130 USD | 142 USD |
| Argentina (mọi loại) | 113 USD | 138 USD | 150 USD |
| Quốc gia khác – 1 lần | 23 USD | 48 USD | 60 USD |
| Quốc gia khác – 2 lần | 34 USD | 59 USD | 71 USD |
| Quốc gia khác – 6 tháng | 45 USD | 70 USD | 82 USD |
| Quốc gia khác – 1 năm | 68 USD | 93 USD | 105 USD |
Nếu bạn là công dân nước thứ ba nộp hồ sơ tại Việt Nam, phí có thể khác với bảng trên – cần xác nhận lại khi nộp hồ sơ.
3 Loại Tốc Độ Xử Lý – Chọn Loại Nào?
| Loại | Thời gian xử lý thông thường | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Phổ thông | ~4 ngày làm việc | Có đủ thời gian chuẩn bị |
| Nhanh | ~2-3 ngày làm việc | Cần gấp vừa phải |
| Gấp | ~1 ngày làm việc | Trường hợp khẩn cấp |
⚠️ Loại Nhanh và Gấp phải được Tổng Lãnh Sự Quán phê duyệt mới được xử lý – không phải cứ trả tiền là được.
✅ Hồ sơ đơn giản: hộ chiếu, ảnh, đặt phòng, vé máy bay
✅ Bạn có thể tự đến Trung tâm Thị thực Trung Quốc tại TP. HCM (địa chỉ: 39 Lê Duẩn, Quận 1)
✅ Muốn tiết kiệm thêm 500k–1.5 triệu đồng tiền phí dịch vụ bên ngoài
❌ Nên thuê dịch vụ nếu: Hồ sơ phức tạp (visa thương mại, lao động, học sinh), bạn không có thời gian đi lại, hoặc chưa từng xin visa Trung Quốc và lo ngại bị từ chối.
Nguồn phí chính thức: Biểu Phí Thị Thực từ trang visaforchina.cn – Trung tâm Dịch vụ Thị thực Trung Quốc tại Việt Nam (SGN3). Phí có thể thay đổi theo từng thời kỳ, vui lòng kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.
Tự Xin Hay Thuê Dịch Vụ? So Sánh Thực Tế
| Tiêu chí | Tự nộp hồ sơ | Thuê dịch vụ |
|---|---|---|
| Chi phí | Chỉ tốn phí visa + phí dịch vụ TT | Thêm phí dịch vụ công ty (~500k–1.5 triệu/hồ sơ) |
| Thủ tục | Tự chuẩn bị, tự đến nộp | Được hỗ trợ toàn bộ |
| Thời gian | Tự sắp xếp lịch đến TT | Tiết kiệm thời gian đi lại |
| Rủi ro sai hồ sơ | Có thể mắc lỗi nếu chưa có kinh nghiệm | Thấp hơn vì có người kiểm tra |
| Phù hợp với | Người có kinh nghiệm, ít giấy tờ phức tạp | Người bận, xin visa thương mại/lao động phức tạp |
Bạn Nên Tự Xin Nếu...
✅ Bạn đi du lịch thông thường (visa L – du lịch)✅ Hồ sơ đơn giản: hộ chiếu, ảnh, đặt phòng, vé máy bay
✅ Bạn có thể tự đến Trung tâm Thị thực Trung Quốc tại TP. HCM (địa chỉ: 39 Lê Duẩn, Quận 1)
✅ Muốn tiết kiệm thêm 500k–1.5 triệu đồng tiền phí dịch vụ bên ngoài
❌ Nên thuê dịch vụ nếu: Hồ sơ phức tạp (visa thương mại, lao động, học sinh), bạn không có thời gian đi lại, hoặc chưa từng xin visa Trung Quốc và lo ngại bị từ chối.
Nguồn phí chính thức: Biểu Phí Thị Thực từ trang visaforchina.cn – Trung tâm Dịch vụ Thị thực Trung Quốc tại Việt Nam (SGN3). Phí có thể thay đổi theo từng thời kỳ, vui lòng kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.
Link trực tiếp biểu phí mới nhất: https://www.visaforchina.cn/SGN3_VI/upload/20250630/c24cc76ff1b443429bf972b1956f41e7.pdf
